
Igor Kyryukhantsev
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Igor Kyryukhantsev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.
Tiểu sử Igor Kyryukhantsev
Igor Kyryukhantsev là hậu vệ của FK Epitsentr Dunayivtsi, mang quốc tịch Ukraine và hiện 30 tuổi. Cao 170 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/01/1996. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại Ngoại hạng Ukraine, tổng 422 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 5,16, và giá trị thị trường được ghi ở mức 400 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 422 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-0 | 51 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực30