Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Klymets

26Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Oleksandr Klymets là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Tiểu sử Oleksandr Klymets

Oleksandr Klymets là hậu vệ 26 tuổi người Ukraina, hiện thi đấu cho FK Epitsentr Dunayivtsi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 841 phút, gồm 9 trận tại Ngoại hạng Ukraine và 1 trận tại Ukrainian Cup. Cao 174 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái và sinh ngày 14/02/2000. Điểm trung bình mùa này là 4,36, giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
841Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9981000000——004,84
Ukrainian Cup2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Klymets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-29000000—0——6,30
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-39000000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-29000000—0——5,70
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-39000000—0——5,90
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-09000000—0——7,00
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-09000000—0——6,10
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-29000000—0——6,10
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-09000000—0——6,50
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20181850 nghìn €
15/06/20191975 nghìn €
17/12/201919100 nghìn €
17/08/202020125 nghìn €
04/12/20202075 nghìn €
16/06/202121100 nghìn €
05/12/202121125 nghìn €
17/05/202222125 nghìn €
05/12/202222125 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
10/12/202323125 nghìn €
05/06/202424125 nghìn €
16/12/202424175 nghìn €
09/06/202525250 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €
20/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com