Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Luchkevych

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Valeriy Luchkevych là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Tiểu sử Valeriy Luchkevych

Hậu vệ Valeriy Luchkevych hiện thi đấu cho FK Epitsentr Dunayivtsi, mang quốc tịch Ukraine và 30 tuổi. Sinh ngày 11/01/1996, cầu thủ cao 176 cm và nặng 67 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Valeriy Luchkevych có 5 trận với tổng 263 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2015). Hợp đồng đến 29/06/2027; chuyển nhượng gần nhất là từ Free player đến FK Epitsentr Dunayivtsi vào ngày 04/03/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4323300000——003,12
Ukrainian Cup2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Luchkevych · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-34500000—0——5,60
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-05900000—0——6,90
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-03900000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrT 3-24600000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 3-36400000—0——6,40
27/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 1-18700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/201418200 nghìn €
24/12/201418800 nghìn €
06/06/2015192,5 triệu €
17/12/2015192,0 triệu €
20/07/2016201,8 triệu €
29/09/2016201,2 triệu €
02/01/2017201,0 triệu €
05/06/2017211,2 triệu €
08/01/2018211,2 triệu €
02/06/2018221,0 triệu €
10/09/201822800 nghìn €
26/12/201822700 nghìn €
19/06/201923700 nghìn €
07/01/202023900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
03/09/202024900 nghìn €
13/01/202125900 nghìn €
06/06/202125800 nghìn €
19/12/202125700 nghìn €
17/05/202226700 nghìn €
05/12/202226500 nghìn €
20/06/202327400 nghìn €
10/12/202327600 nghìn €
05/06/202428600 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202529400 nghìn €
20/10/202529300 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2026Free playerFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
30/06/2025Dynamo KyivFree playerTrở lại—
05/03/2025Kolos KovalivkaDynamo KyivChuyển nhượng—
06/07/2023Dnipro-1(2017-2024)Kolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2021FK OleksandriaDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2019Standard LiegeFK OleksandriaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019FK OleksandriaStandard LiegeCho mượn—
03/01/2019Standard LiegeFK OleksandriaChuyển nhượng—
29/01/2017Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)Standard LiegeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/08/2014Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)Chuyển nhượng—
31/12/2013Metalurg Zaporizhya U19 (-2016)Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2012Metalurg Zaporizhya U17 (-2016)Metalurg Zaporizhya U19 (-2016)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com