Serjan·Repaj là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 3,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 3,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/11/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KF Vora | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vllaznia Shkoder | KF Vora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Apolonia Fier | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Vllaznia Shkoder | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực48