Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Vashchenko

21Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daniil Vashchenko là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5328200000——403,49
Ukrainian Cup2026-2027—117600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 3,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Vashchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-29000000—0—V6,05
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-3200000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-29000000—0—V5,80
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-36800000—0—V5,60
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-03200000—0—V—
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehB 0-19000000—0—V6,05
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-19000000—0—V6,15
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 1-19000000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202317100 nghìn €
10/12/202318150 nghìn €
05/06/202418150 nghìn €
16/12/202419200 nghìn €
09/06/202519400 nghìn €
17/12/202520350 nghìn €
01/06/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FK OleksandriaFK Epitsentr DunayivtsiHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023FC Oleksandriya U19FK OleksandriaChuyển nhượng—
18/08/2022OFKIP KyivFC Oleksandriya U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com