Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykola Myronyuk

24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mykola Myronyuk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9762410200——105,06
Ukrainian Cup2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 5,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykola Myronyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-29002000—0——6,65
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-3800000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-27000000—0——6,40
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-37400000—0——5,80
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-04500000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-08700000—0——6,52
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-07300000—0——6,40
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-28700000—0—V5,90
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-09010000—0——7,90
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-07200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20221925 nghìn €
20/06/20232075 nghìn €
10/12/20232075 nghìn €
05/06/202421100 nghìn €
16/12/202421150 nghìn €
09/06/202522200 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €
20/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2022VolynFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
22/07/2021Volyn-2 LutskVolynChuyển nhượng—
31/08/2020Volyn Lutsk U19Volyn-2 LutskChuyển nhượng—
27/02/2019DYuSSh-15 KyivVolyn Lutsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com