Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Humberto Rojas Mosquera

24Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Carlos Humberto Rojas Mosquera là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9981020000——105,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Humberto Rojas Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-29010000—0——6,99
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-39000000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-29000000—0——6,30
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-39000000—0—V5,60
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-09010000—0——7,90
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-09000000—0——6,40
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-29000000—0——6,50
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-09000000—0——6,40
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-09000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202018100 nghìn €
06/03/202320—
20/08/20232150 nghìn €
12/10/202321100 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
23/06/202422100 nghìn €
13/10/202422150 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
24/06/202523150 nghìn €
29/12/202523150 nghìn €
22/03/202623250 nghìn €
01/06/202624250 nghìn €
20/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026HerculesFK Epitsentr DunayivtsiHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
29/06/2026FK Epitsentr DunayivtsiHerculesCho mượn—
30/01/2026HerculesFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
28/07/2025Almeria BHerculesChuyển nhượng—
29/06/2025Real MurciaAlmeria BCho mượn—
31/07/2024Almeria BReal MurciaChuyển nhượng—
29/06/2024Real MurciaAlmeria BCho mượn—
02/08/2023Almeria BReal MurciaChuyển nhượng—
30/08/2021Atletico de Madrid BAlmeria BChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2019Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2018CF Torre Levante YouthAtlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com