
FC Istiklol Dushanbe
Phong độ: BTBBT
FC Istiklol Dushanbe sẽ gặp FK Eskhata lúc 19:00 ngày 28/10/2026 tại Tajikistan Higher League.
Đội hình FC Istiklol Dushanbe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 78 | Thủ môn | 31 | RUS | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 24 | TJK | 195 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | TJK | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 28 | TJK | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | TJK | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 32 | CRO | 194 cm | 175 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 17 | TJK | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | 32 | CRO | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 26 | TJK | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 28 | RUS | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | TJK | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | TJK | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 17 | TJK | 178 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | TJK | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 24 | TJK | 176 cm | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 29 | UKR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | TJK | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | TJK | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 63 | Tiền đạo | 25 | TJK | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 25 | TJK | 181 cm | 350 nghìn € |