
Deportes La Serena
Phong độ: BBTTH
Deportes La Serena sẽ gặp D. Concepcion lúc 22:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Deportes La Serena
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | ARG | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 30 | CHI | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | CHI | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 21 | CHI | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | ARG | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | CHI | 192 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | CHI | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | CHI | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | CHI | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | CHI | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | ARG | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 22 | CHI | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | CHI | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 36 | ARG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 26 | — | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 30 | ARG | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | CHI | 171 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | ARG | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | CHI | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | CHI | 169 cm | 375 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 21 | CHI | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | CHI | 169 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | CHI | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | CHI | 170 cm | 750 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | CHI | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 18 | — | — | 25 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 18 | CHI | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 32 | ARG | 177 cm | 250 nghìn € |