Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Gutierrez

Deportes La SerenaHậu vệCHI
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bruno Gutierrez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
31Đá chính
2.750Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2750Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23211.8761027373%61%916,49
Chilean Cup2026—6549500000——105,32
Copa de la Liga2026—553790002064%46%205,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.876 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/448 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
21/73 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
25
Phá bóng
81
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/163 (61%)
Không chiến thắng / thua
23 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 46
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/134 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/47 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Gutierrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3990022017/2103/7Đ5,90
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-3900000118/2716/11—5,29
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-145000017/1212/4—6,35
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-0830000110/1749/13—7,53
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3900000019/2425/12V5,87
15/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-090000007/956/6—7,46
09/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoH 1-190010015/901/9V6,76
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-2800000117/2826/13—5,54
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-19000000—0—V—
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-49000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20211825 nghìn €
21/10/202119350 nghìn €
27/03/202219350 nghìn €
15/06/202219350 nghìn €
14/11/202220450 nghìn €
03/04/202320450 nghìn €
19/07/202321550 nghìn €
12/12/202321650 nghìn €
28/03/202421400 nghìn €
12/06/202421400 nghìn €
11/11/202422400 nghìn €
29/06/202523400 nghìn €
09/12/202523250 nghìn €
07/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com