
Eryin Sanhueza là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
11Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 8 | 1 | 2 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,08 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 1 | 0 | 56 | 3 | 0 | 1 | 57% | — | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/142 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 7,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Copa de la Liga | vs Audax Italiano | B 2-4 | 90 | 4 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | vs Universidad de Chile | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 5,94 |
| 26/04/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | H 0-0 | 56 | 3 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 7,24 |
| 19/04/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Copa de la Liga | @ Union La Calera | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Melipilla | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Lautaro de Buin | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Audax Italiano | Lautaro de Buin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Colchagua CD | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 10/03/2018 | Audax Italiano | Colchagua CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 157
- Chỉ số 234
- Chỉ số 452
- Chỉ số 360