
Felipe Chamorro
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Felipe Chamorro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
31Đá chính
2.490Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
28/51Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 21 | 1.697 | 7 | 0 | 3 | 38 | 23 | 68% | 44% | 9 | 0 | 6,66 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 453 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,47 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 340 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 4,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/38
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 23/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/500 (68%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 156/347 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 74 / 81
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 110
- Bị tước bóng
- 38
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/140 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 4,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 2 | 8/16 | V | 6,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/24 | 1 | 8/21 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | 97 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 21/36 | 2 | 12/16 | — | 7,95 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 5/10 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 12/26 | V | 6,88 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 22/32 | 3 | 8/18 | — | 7,51 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/30 | 1 | 10/23 | — | 6,95 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | B 1-2 | 56 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/26 | 1 | 5/12 | — | 6,24 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực39