Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francis Mac Allister

Deportes La SerenaTiền vệARG
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Francis Mac Allister là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21201.77400011078%59%816,47
Chilean Cup2026—5439300000——303,61
Copa de la Liga2026—332700001080%61%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.774 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
659/840 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
71/148 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
34
Phá bóng
87
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/194 (59%)
Không chiến thắng / thua
42 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 48
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 3,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/152 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francis Mac Allister · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3900010131/3703/14—6,24
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-3900010045/53410/11—6,74
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-1860000047/5759/12V6,37
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-0900010133/4848/12—6,41
15/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900010011/2657/10V6,33
09/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoH 1-1900000020/3215/8V6,29
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-2900000026/35010/12—6,63
26/07/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaH 3-3900010044/5723/6—6,14
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-13500000—0—V—
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162075 nghìn €
08/10/201721350 nghìn €
07/05/201822750 nghìn €
17/12/201823600 nghìn €
05/08/201923750 nghìn €
04/12/2019241,8 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
07/02/2021251,3 triệu €
19/10/2021251,1 triệu €
23/05/202226750 nghìn €
05/09/202226600 nghìn €
25/10/202226450 nghìn €
03/07/202327600 nghìn €
18/12/202328450 nghìn €
11/06/202428325 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
01/06/202529400 nghìn €
16/12/202530350 nghìn €
07/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com