
Federico Lanzillota
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Federico Lanzillota là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.699Phút
40Cứu thua
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 14 | 14 | 1.204 | 38 | 7 | 11 | 67% | 75% | 4 | 0 | 6,51 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,60 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/366 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/155 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 4,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 07/06/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 3 | 11/20 | 0 | 1/1 | V | 5,60 |
| 25/05/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 242
- Chỉ số 460
- Chỉ số 361