
Andrés Zanini là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 8 | 636 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 66% | 2 | 0 | 6,42 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 70% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/287 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/65 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/87 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 16/05/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/5 | — | 5,85 |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | vs Universidad de Chile | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/4 | — | 5,62 |
| 26/04/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 8/13 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 1 | 9/16 | — | 7,38 |
| 06/04/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Copa de la Liga | @ Union La Calera | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/4 | — | 6,49 |
| 26/03/2026 | Copa de la Liga | @ Audax Italiano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 5 | 6/9 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Copa de la Liga | @ Universidad de Chile | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | CA Acassuso | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | CA Acassuso | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | CA Acassuso | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chacarita juniors | CA Acassuso | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | CA Acassuso | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Club Atletico Guemes | CA Acassuso | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | CA Acassuso | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | CA Tigre II | CA Acassuso | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực57