Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Escalante

Deportes La SerenaTiền vệARG
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Gonzalo Escalante là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.471Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20181.64620121478%53%606,50
Chilean Cup2026—5542810000——303,87
Copa de la Liga2026—553971015278%57%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
752/952 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
35/78 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
33
Phá bóng
64
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/220 (53%)
Không chiến thắng / thua
32 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 69
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 3,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/209 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Escalante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3360000013/1811/3—5,39
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-3900020151/6349/18—6,06
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-1900150249/6029/17—6,68
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-0230010015/1601/6V6,59
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3690021250/6125/9—6,39
09/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoH 1-1900010026/4359/11V6,10
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-2800010125/3416/11—6,22
26/07/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaH 3-3900000357/6827/13—6,21
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-19000000—0—V—
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-49010000—0—V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201320200 nghìn €
09/02/201420300 nghìn €
02/09/201421400 nghìn €
09/02/201521400 nghìn €
28/06/201522250 nghìn €
24/08/201522500 nghìn €
21/02/2016223,0 triệu €
14/07/2016233,5 triệu €
23/01/2017232,5 triệu €
04/06/2017245,0 triệu €
31/12/2017242,5 triệu €
29/05/2018252,5 triệu €
20/12/2018254,0 triệu €
10/06/2019264,0 triệu €
19/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
28/10/2020273,2 triệu €
28/12/2020273,2 triệu €
02/06/2021283,2 triệu €
27/12/2021282,0 triệu €
02/06/2022292,5 triệu €
10/11/2022292,0 triệu €
12/06/2023302,0 triệu €
21/12/2023302,0 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
12/12/2024311,2 triệu €
26/03/202532800 nghìn €
23/06/202532600 nghìn €
20/10/202532500 nghìn €
07/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com