Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Stefanelli

Deportes La SerenaTiền đạoARG
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nicolás Stefanelli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
687Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—10437320010671%40%006,88
Copa de la Liga2026—553141019369%50%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/117 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/49 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/95 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Stefanelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 4-134104205/500/2—7,99
16/05/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-536001007/1001/4—6,68
10/05/2026Copa de la Ligavs Audax ItalianoB 2-4721042213/1903/7—8,15
03/05/2026Copa de la Ligavs Universidad de ChileB 0-5450010011/1211/2—6,40
26/04/2026VĐQG Chilevs HuachipatoH 0-0690022115/1801/5—6,60
19/04/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 3-3751011211/1502/5—7,98
12/04/2026VĐQG Chilevs Everton CDT 1-0310000111/2016/7—6,81
06/04/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-4610000112/1624/8—6,16
29/03/2026Copa de la Liga@ Union La CaleraB 1-2620000013/2024/10—6,25
26/03/2026Copa de la Liga@ Audax ItalianoB 1-3690121214/2304/7—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20162175 nghìn €
07/08/201621850 nghìn €
12/02/2017222,0 triệu €
11/08/2017221,5 triệu €
16/11/2017221,5 triệu €
19/06/201823750 nghìn €
15/01/201924750 nghìn €
24/06/201924600 nghìn €
06/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
09/11/202025500 nghìn €
10/03/202126500 nghìn €
08/06/202126750 nghìn €
16/12/2021271,2 triệu €
23/06/2022271,0 triệu €
01/09/2022271,2 triệu €
13/12/2022281,5 triệu €
30/03/2023281,2 triệu €
21/08/2023281,2 triệu €
17/12/2023291,0 triệu €
22/05/2024291,0 triệu €
22/12/202430500 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
16/12/202531250 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com