Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Marín

Deportes La SerenaTiền vệCHI
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Matías Marín là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
18Đá chính
1.628Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20111.022400281175%41%506,63
Copa de la Liga2026—6332110013766%44%206,58
Chilean Cup2026—5428510100——002,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.022 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/28
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/358 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
13/46 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/122 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 58
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/154 (66%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/21 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 2,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Marín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3821021014/1812/6—7,00
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-3810051229/4259/12—6,59
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-0900000236/3936/12V6,96
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3901052130/3878/11—7,69
15/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900010125/3357/13V6,79
09/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-234000026/1412/5—5,88
26/07/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaH 3-3891042323/2401/6V8,20
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-13500000—0———
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-48400000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20191925 nghìn €
09/11/20202025 nghìn €
10/03/20212125 nghìn €
21/10/20212125 nghìn €
27/03/20222225 nghìn €
15/06/202222325 nghìn €
14/11/202222700 nghìn €
03/04/2023231,0 triệu €
19/07/2023231,2 triệu €
03/10/2023231,5 triệu €
18/12/2023241,8 triệu €
10/03/2024241,5 triệu €
11/06/2024241,3 triệu €
29/09/2024241,0 triệu €
12/12/202424700 nghìn €
15/04/202525550 nghìn €
29/06/202525450 nghìn €
09/12/202525375 nghìn €
07/06/202626375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com