
Jeisson Vargas
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Jeisson Vargas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
2.557Phút
10Bàn thắng
8Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
27/64Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.055 | 7 | 2 | 7 | 57 | 22 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,95 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 354 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 1 | 148 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.055 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 22/57
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/12
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 607/788 (77%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 36/121 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/74 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/211 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 101
- Bị tước bóng
- 46
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 4/12 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 31/40 | 0 | 2/9 | — | 6,93 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/30 | 0 | 1/5 | — | 8,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 24/37 | 3 | 7/12 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/25 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 2/13 | — | 6,26 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/46 | 1 | 4/10 | — | 8,01 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 39/45 | 0 | 1/10 | — | 6,87 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | B 2-4 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 850 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/09/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free player | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Huachipato | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Universidad de Chile | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Universidad de Chile | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng 0.173M € | 173 nghìn € |
| 31/12/2021 | Union La Calera | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 08/01/2020 | Montreal Impact | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Univ Catolica | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Montreal Impact | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Univ Catolica | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Montreal Impact | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Estudiantes La Plata | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Montreal Impact | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Univ Catolica | Montreal Impact | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật66
- Tư duy64
- Sức mạnh28
- Thể lực42