
Alexander Oroz
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alexander Oroz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Tiểu sử Alexander Oroz
Alexander Oroz là tiền đạo người Chile, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Deportes La Serena. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 lần với 143 phút thi đấu, gồm 6 trận tại VĐQG Chile và 1 trận tại Chilean Cup, điểm trung bình 5,52. Sinh ngày 15/12/2002, cao 169 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 8/11 | — | 6,88 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 5,57 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.