Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángelo Henríquez

Deportes La SerenaTiền đạoCHI
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ángelo Henríquez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
924Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—11851530115664%39%006,62
Chilean Cup2026—4427400000——203,11
Copa de la Liga2026—221350004180%25%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/108 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/84 (39%)
Không chiến thắng / thua
20 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 3,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángelo Henríquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-350001106/602/9—6,25
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-155001005/713/11—5,79
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-061001008/1207/11—6,21
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-359105206/912/7—7,81
15/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-069102107/1215/10—7,86
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-18300000—0———
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-46300000—0—V6,12
02/07/2026Chilean Cup@ CobresalT 1-04500000—0———
28/06/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-18300000—0—V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/2012185,0 triệu €
27/01/2013184,0 triệu €
01/07/2013193,0 triệu €
07/10/2013193,0 triệu €
05/02/2014192,8 triệu €
11/08/2014202,5 triệu €
30/09/2014202,5 triệu €
16/03/2015203,5 triệu €
13/09/2015215,5 triệu €
13/03/2016215,0 triệu €
13/09/2016224,0 triệu €
12/03/2017223,0 triệu €
22/10/2017233,0 triệu €
09/04/2018231,8 triệu €
21/05/2019251,6 triệu €
06/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
09/11/202026950 nghìn €
10/03/202126700 nghìn €
10/06/202127700 nghìn €
16/12/202127700 nghìn €
05/04/202227700 nghìn €
28/09/202228850 nghìn €
15/11/202228700 nghìn €
29/03/202328500 nghìn €
08/06/202329350 nghìn €
04/10/202329500 nghìn €
12/12/202329500 nghìn €
03/06/202430700 nghìn €
25/09/202430600 nghìn €
17/12/202430500 nghìn €
29/06/202531500 nghìn €
09/12/202531400 nghìn €
07/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com