Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Alarcon

Deportes La SerenaHậu vệCHI
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lucas Alarcon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.919Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1919Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—15141.2221013183%60%216,63
Copa de la Liga2026—544050000077%54%206,05
Chilean Cup2026—4329200000——004,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/525 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
45/103 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
105
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/106 (60%)
Không chiến thắng / thua
38 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/212 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/43 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 4,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Alarcon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3900000119/2313/4V5,98
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-1900000046/5614/9Đ5,58
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-029000001/205/6—7,33
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-2860010017/2814/5V5,63
26/07/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaH 3-3900100142/4924/6—6,88
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-18300000—0———
05/07/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 2-49000000—0——5,90
02/07/2026Chilean Cup@ CobresalT 1-09000000—0——6,90
28/06/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-12900000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201919250 nghìn €
06/12/201919250 nghìn €
10/03/202121250 nghìn €
10/06/202121250 nghìn €
21/10/202121200 nghìn €
27/03/202222200 nghìn €
15/06/202222250 nghìn €
14/11/202222275 nghìn €
14/07/202323200 nghìn €
28/12/202323150 nghìn €
23/06/202424250 nghìn €
04/12/202424350 nghìn €
29/06/202525350 nghìn €
09/12/202525400 nghìn €
07/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com