
Budapest Honved FC
Phong độ: THBTB
Budapest Honved FC sẽ gặp Debreceni VSC lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình Budapest Honved FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | HUN | — | 125 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 30 | BIH | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 83 | Thủ môn | 43 | HUN | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 89 | Thủ môn | 22 | HUN | — | — | |
| 95 | Thủ môn | 30 | HUN | 192 cm | 77 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | — | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | HUN | 171 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 32 | HUN | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 27 | UKR | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 32 | HUN | 194 cm | 200 nghìn € | |
| 49 | Hậu vệ | 37 | SRB | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 52 | Hậu vệ | 31 | ROU | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 24 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 23 | HUN | — | — | |
| 99 | Hậu vệ | 22 | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 18 | — | — | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 17 | HUN | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | HUN | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 31 | HUN | 178 cm | — | |
| 40 | Tiền vệ | 19 | HUN | — | 500 nghìn € | |
| 55 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | — | |
| 55 | Tiền vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | HUN | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | HUN | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | SVK | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | — | — | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 36 | HUN | 196 cm | — | |
| 45 | Tiền đạo | 25 | ESP | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 67 | Không rõ | — | HUN | — | — |