Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Gyurcsó

Budapest Honved FCTiền đạoHUN
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ádám Gyurcsó là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—30370012071%100%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ádám Gyurcsó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-021010013/40——6,82
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-25000004/501/1—6,55
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-111002013/501/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201120150 nghìn €
05/01/201220200 nghìn €
24/07/201221500 nghìn €
05/01/201321500 nghìn €
10/07/201322700 nghìn €
01/01/201422500 nghìn €
23/07/201423500 nghìn €
02/02/201523800 nghìn €
20/07/201524800 nghìn €
26/11/201524800 nghìn €
09/01/201624800 nghìn €
26/03/201625800 nghìn €
23/07/201625600 nghìn €
20/01/201725900 nghìn €
04/07/2017261,0 triệu €
15/01/201826750 nghìn €
17/03/201827750 nghìn €
24/09/2018271,0 triệu €
10/03/2019281,0 triệu €
28/10/2019281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
27/12/2020291,5 triệu €
09/06/202130950 nghìn €
10/01/202230950 nghìn €
19/06/202231700 nghìn €
09/01/202331700 nghìn €
30/05/202332700 nghìn €
27/12/202332600 nghìn €
25/03/202433500 nghìn €
16/05/202433400 nghìn €
23/09/202433300 nghìn €
08/12/202433200 nghìn €
28/05/202534150 nghìn €
07/12/202534125 nghìn €
20/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com