
Márkó Futács
Tiền đạoHUN
36Tuổi
196Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị
Márkó Futács là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/08/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/03/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/09/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 24/04/2019 | 29 | 1,1 triệu € |
| 06/08/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/01/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.