Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baki Akos

Budapest Honved FCHậu vệHUN
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Baki Akos là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Tiểu sử Baki Akos

Baki Akos là hậu vệ của Budapest Honved FC, sinh ngày 24/08/1994, hiện 32 tuổi và mang quốc tịch Hungary. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 90 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Baki Akos ra sân 8 trận tại VĐQG Hungary với 720 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—887201006379%59%216,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/398 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/82 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/62 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baki Akos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-0900000024/31110/16—7,67
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1900011018/3125/7—6,10
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-3900000052/6617/11—6,46
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3900000050/5812/4V5,96
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0900010057/6822/3—7,43
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2900010012/1923/4V6,14
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3900021132/4014/10Đ5,76
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1901011072/8524/7—7,74

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201419100 nghìn €
23/07/201419150 nghìn €
02/02/201520125 nghìn €
20/07/201520175 nghìn €
26/11/201521150 nghìn €
31/05/201621200 nghìn €
29/09/201622250 nghìn €
22/02/201722300 nghìn €
05/10/201723250 nghìn €
14/03/201823225 nghìn €
04/01/201924300 nghìn €
29/10/201925250 nghìn €
27/07/202025200 nghìn €
23/01/202126200 nghìn €
31/05/202126150 nghìn €
05/01/202227150 nghìn €
09/10/202228150 nghìn €
21/02/202328150 nghìn €
06/06/202328125 nghìn €
22/01/202429175 nghìn €
22/05/202429200 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
27/05/202530200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
20/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com