Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adi Alić

Budapest Honved FCTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Adi Alić là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—8761310010369%41%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/112 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/85 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adi Alić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-0100000—00/2—6,66
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-145000004/601/4—5,96
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-3900010115/2004/7—6,43
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3890021111/1406/13—6,23
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0900020314/1804/10—6,45
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-275101109/1514/15—7,35
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2650010010/1616/8—5,93
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-379002107/1325/13—6,30
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-179001008/1015/13—6,41
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 2-19010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: —2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20201825 nghìn €
21/03/202119—
14/06/20211925 nghìn €
07/12/202119100 nghìn €
15/06/20222075 nghìn €
23/11/202220125 nghìn €
01/06/202321150 nghìn €
16/10/20242275 nghìn €
16/12/202422200 nghìn €
22/05/202523400 nghìn €
17/12/202523400 nghìn €
10/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026SileksBudapest Honved FCChuyển nhượng—
17/07/2024Achyronas-Onisilos FCSileksChuyển nhượng—
22/07/2023SlobodaAchyronas-Onisilos FCChuyển nhượng—
09/01/2023Sloboda Novi GradSlobodaCho mượn—
17/07/2022SlobodaSloboda Novi GradChuyển nhượng—
31/12/2020FK Sloboda Tuzla U19SlobodaChuyển nhượng—
30/06/2019FK Sloboda Tuzla U17FK Sloboda Tuzla U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com