Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osman Hadžikić

Budapest Honved FCThủ mônBIH
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Osman Hadžikić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—66540163561%88%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/164 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/82 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osman Hadžikić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-09051316/3503/3—7,50
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1904116/1801/1—7,25
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-39021125/3201/2—5,89
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-39020025/300—V6,09
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-09000120/2201/1—6,80
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2903019/2712/2—6,49
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2dự bị000—0———
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-49040014/210——6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201417200 nghìn €
19/06/201418200 nghìn €
10/01/201518200 nghìn €
16/06/201519350 nghìn €
28/12/201519500 nghìn €
31/05/201620500 nghìn €
21/12/201620800 nghìn €
01/06/2017211,0 triệu €
01/01/201821800 nghìn €
13/06/201822700 nghìn €
31/10/201822500 nghìn €
14/04/201923500 nghìn €
03/06/201923500 nghìn €
05/01/202023250 nghìn €
26/07/202024200 nghìn €
20/12/202024200 nghìn €
01/06/202125200 nghìn €
15/12/202125200 nghìn €
26/05/202226200 nghìn €
28/02/202326200 nghìn €
01/06/202327300 nghìn €
18/12/202327400 nghìn €
10/06/202428700 nghìn €
15/09/202428600 nghìn €
18/12/202428500 nghìn €
03/06/202529400 nghìn €
21/12/202529400 nghìn €
28/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Slaven BelupoBudapest Honved FCChuyển nhượng—
15/07/2025FK Velez MostarSlaven BelupoChuyển nhượng—
13/01/2023Free PlayerFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/06/2022Admira WackerFree PlayerTrở lại—
21/08/2020FC ZurichAdmira WackerChuyển nhượng—
30/07/2020ZapresicFC ZurichCho mượn—
17/01/2020FC ZurichZapresicChuyển nhượng—
28/01/2019Free PlayerFC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2018Austria ViennaFree PlayerTrở lại—
31/12/2013Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Austria Wien U15Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
28/02/2010SV Schwechat YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/09/2005FK Austria Vienna YouthSV Schwechat YouthChuyển nhượng—
31/08/2005SV Schwechat YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực28
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com