
Osman Hadžikić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 3 | 5 | 61% | 88% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/164 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/82 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 3 | 16/35 | 0 | 3/3 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 6/18 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | — | V | 6,09 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/27 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/06/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/01/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/12/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/09/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Slaven Belupo | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | FK Velez Mostar | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Free Player | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Admira Wacker | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2020 | FC Zurich | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Zapresic | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | FC Zurich | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Free Player | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Austria Vienna | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2013 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Austria Wien U15 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | SV Schwechat Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2005 | FK Austria Vienna Youth | SV Schwechat Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2005 | SV Schwechat Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 154
- Chỉ số 232
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357