Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szilveszter Hangya

Budapest Honved FCHậu vệHUN
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Szilveszter Hangya là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—997650015175%51%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/377 (75%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/46 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
32
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/80 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Szilveszter Hangya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-0900010119/3426/15—6,18
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1900000032/4628/10—6,17
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-3900010155/6813/7—6,22
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3900000223/3434/9V5,32
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0900010324/3212/2—7,65
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2450111111/1922/3—7,10
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2900000237/4825/11V6,26
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3900000231/3926/14—6,19
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900010151/5735/9—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201521125 nghìn €
26/11/201521250 nghìn €
31/05/201622250 nghìn €
29/09/201622400 nghìn €
22/02/201723600 nghìn €
30/07/201723600 nghìn €
14/03/201824600 nghìn €
04/01/201925400 nghìn €
06/08/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
27/07/202026450 nghìn €
23/01/202127500 nghìn €
31/05/202127600 nghìn €
10/10/202127500 nghìn €
06/01/202228500 nghìn €
06/06/202228500 nghìn €
21/02/202329400 nghìn €
06/06/202329250 nghìn €
21/12/202329200 nghìn €
22/05/202430200 nghìn €
17/12/202430150 nghìn €
27/05/202531200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
20/05/202632175 nghìn €
13/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2024Free playerBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2024Videoton FC FehérvárFree playerTrở lại—
12/07/2018Vasas FCVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2015MTK Budapest IIVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2015Vasas FCMTK Budapest IICho mượn—
18/02/2015MTK Budapest IIVasas FCChuyển nhượng—
30/12/2014Dunaújváros FCMTK Budapest IICho mượn—
12/08/2014MTK Budapest IIDunaújváros FCChuyển nhượng—
30/06/2012MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2011MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2009MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com