
Ákos Zuigeber
Tiền vệHUN
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ákos Zuigeber là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/6 | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,99 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 10/20 | 1 | 3/13 | — | 6,43 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 29/36 | 1 | 8/11 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực41