
Patrik Pinte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Tiểu sử Patrik Pinte
Patrik Pinte là tiền đạo của Budapest Honved FC, mang quốc tịch Slovakia và hiện 29 tuổi. Sinh ngày 06/01/1997, cầu thủ cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Patrik Pinte ra sân 8 trận, ghi 1 bàn với tổng 229 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi là 150 nghìn €, trong khi mức cao nhất là 175 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 229 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 56% | 27% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/55 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/16 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | V | 7,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.