Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Pinte

Budapest Honved FCTiền đạoSVK
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Patrik Pinte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Tiểu sử Patrik Pinte

Patrik Pinte là tiền đạo của Budapest Honved FC, mang quốc tịch Slovakia và hiện 29 tuổi. Sinh ngày 06/01/1997, cầu thủ cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Patrik Pinte ra sân 8 trận, ghi 1 bàn với tổng 229 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi là 150 nghìn €, trong khi mức cao nhất là 175 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—812291006256%27%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/55 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Pinte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-069001106/1601/3—6,27
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-124101103/501/6V7,72
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-329001014/500/2—6,49
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-045000005/1201/5—6,28
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-215002003/302/4—6,41
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-225001004/700/1—6,93
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-321000005/611/1—6,61
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-11000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20161950 nghìn €
27/06/201720125 nghìn €
30/07/201720125 nghìn €
14/03/201821125 nghìn €
04/01/201921100 nghìn €
27/07/20202375 nghìn €
11/10/202124125 nghìn €
25/12/202124150 nghìn €
22/06/202225175 nghìn €
15/12/202225175 nghìn €
20/06/202326150 nghìn €
22/01/202427150 nghìn €
22/05/202427150 nghìn €
22/12/202427150 nghìn €
27/05/202528125 nghìn €
07/12/202528125 nghìn €
20/05/202629125 nghìn €
13/09/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com