Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Szamosi

Budapest Honved FCTiền vệHUN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ádám Szamosi là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
738Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—9973820014669%44%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/205 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/83 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ádám Szamosi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-0890010122/3517/11V5,92
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1900000111/2126/14—6,26
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thổ Nhĩ KỳH 0-0600000112/1423/9—6,61
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-340000010/1300/1—5,84
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-3880010112/1925/10—5,95
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3610021111/1401/3—6,21
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0781042021/2316/14—8,20
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2890010115/2134/10V5,98
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2850032125/3613/8—5,85
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-369101107/1102/5—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20241825 nghìn €
27/05/20251875 nghìn €
06/10/202518175 nghìn €
07/12/202518200 nghìn €
20/05/202619250 nghìn €
13/09/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Diosgyor VTKBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2026Budapest Honved FCDiósgyőri VTK IICho mượn—
01/09/2024Diósgyőri VTK IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
06/07/2023Budapest Honvéd II-MFA Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
30/06/2022Budapest Honved-MFA U17Budapest Honvéd II-MFA Chuyển nhượng—
30/06/2021Budapest Honvéd-MFA YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com