Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deian Boldor

Budapest Honved FCHậu vệROU
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Deian Boldor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—976100008286%63%406,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/373 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
13
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/52 (63%)
Không chiến thắng / thua
24 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deian Boldor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-01000000/10——6,50
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-16000001/10——6,30
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-3900000063/7028/9V7,14
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3900000254/5803/7—6,63
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0860010165/7225/8—7,78
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2890010121/2803/4V6,38
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2900021020/2919/16V6,11
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3790030030/3801/1—6,20
26/07/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1790011067/7624/7V6,75
16/05/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20121750 nghìn €
26/04/20131850 nghìn €
23/06/20141975 nghìn €
09/02/20152075 nghìn €
28/06/20152075 nghìn €
27/12/201520100 nghìn €
12/06/201621100 nghìn €
18/12/201621100 nghìn €
08/06/201722300 nghìn €
04/12/201722300 nghìn €
06/06/201823200 nghìn €
16/01/201923150 nghìn €
04/06/201924100 nghìn €
01/01/202024200 nghìn €
24/08/202025250 nghìn €
02/06/202126250 nghìn €
21/12/202126200 nghìn €
02/06/202227300 nghìn €
20/12/202227450 nghìn €
14/03/202328550 nghìn €
14/06/202328650 nghìn €
22/01/202428600 nghìn €
22/05/202429500 nghìn €
22/12/202429250 nghìn €
27/05/202530200 nghìn €
06/10/202530200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
18/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Győri ETO FCBudapest Honved FCChuyển nhượng—
11/09/2023Chindia TargovisteGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2022ArgesChindia TargovisteChuyển nhượng—
27/01/2021PotenzaArgesChuyển nhượng—
21/09/2020Hellas VeronaPotenzaChuyển nhượng—
30/07/2020Partizani TiranaHellas VeronaCho mượn—
23/07/2019Hellas VeronaPartizani TiranaChuyển nhượng—
29/06/2019FoggiaHellas VeronaCho mượn—
16/08/2018Hellas VeronaFoggiaChuyển nhượng—
05/07/2018BolognaHellas VeronaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018Hellas VeronaBolognaCho mượn—
18/01/2018BolognaHellas VeronaChuyển nhượng—
15/01/2018Montreal ImpactBolognaCho mượn—
19/07/2017BolognaMontreal ImpactChuyển nhượng—
29/06/2017Hellas VeronaBolognaCho mượn—
29/08/2016BolognaHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2016Virtus LancianoBolognaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
22/07/2015AS RomaVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2015PescaraAS RomaCho mượn—
30/06/2014AS Roma U20PescaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com