
Oleksandr Safronov
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Oleksandr Safronov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 45% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/45 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 4/9 | V | 6,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 5/10 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 3 | 4/6 | V | 5,96 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/11 | — | 6,73 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Zalaegerszegi TE | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Nafta 1903 | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2022 | Desna Chernihiv | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Levadia Tallinn | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Zirka Kirovohrad | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Dnipro-1(2017-2024) | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực50