
Beerschot Wilrijk
Phong độ: TTTTT
Beerschot Wilrijk sẽ gặp KAS Eupen lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Belgian Challenger Pro League.
Đội hình Beerschot Wilrijk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | BEL | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 32 | JPN | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 23 | BEL | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | NED | 191 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | BEL | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | BEL | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | — | — | 400 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 21 | BEL | — | — | |
| 76 | Hậu vệ | 24 | NED | 171 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 22 | BEL | — | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 35 | BEL | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | BEL | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | TUR | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | BEL | — | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 33 | BEL | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 23 | JPN | 168 cm | 125 nghìn € | |
| 46 | Tiền vệ | 21 | BEL | — | 150 nghìn € | |
| 78 | Tiền vệ | 35 | JPN | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | NED | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 37 | BEL | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 27 | UGA | — | 600 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | TUN | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 21 | RSA | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 25 | — | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 23 | SRB | — | 150 nghìn € |