
Dennis Gyamfi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 252 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 83% | 3 | 1 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/148 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/24 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 7,31 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | Đ | 6,18 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/71 | 2 | 8/10 | V | 6,01 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 6/6 | — | 7,25 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | 6/8 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 9/17 | — | 5,87 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 4/4 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Beerschot VA U21 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | Free Player | Beerschot VA U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Den Bosch | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Free Player | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Dinamo Zagreb II | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2021 | Leicester City U23 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Brentford Youth | Leicester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực50