Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jelle Vossen

Beerschot WilrijkTiền đạoBEL
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jelle Vossen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—553602007366%58%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/87 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jelle Vossen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-1650011017/2401/3—6,00
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-2842042013/2003/5—7,33
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-045001006/1012/3—6,95
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2900010113/2118/14—6,59
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-076000009/1204/6—6,26
09/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 2-166004009/2003/5—6,76
02/05/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0630010011/1422/5—6,54
20/04/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-0dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2007: 600 nghìn €2009: 850 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/200717200 nghìn €
23/08/200718600 nghìn €
16/06/200920850 nghìn €
27/07/2010211,0 triệu €
05/10/2010213,0 triệu €
27/12/2010214,0 triệu €
23/05/2011225,0 triệu €
16/06/2012236,0 triệu €
08/01/2013237,0 triệu €
24/06/2013247,5 triệu €
07/10/2013246,5 triệu €
09/02/2014246,0 triệu €
27/06/2014255,0 triệu €
23/02/2015255,0 triệu €
06/02/2016265,0 triệu €
14/07/2016274,0 triệu €
20/01/2017274,5 triệu €
05/06/2017284,5 triệu €
08/01/2018283,0 triệu €
02/06/2018292,5 triệu €
26/12/2018292,5 triệu €
09/06/2019302,2 triệu €
12/09/2019302,0 triệu €
12/12/2019301,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
15/10/202031950 nghìn €
06/06/202132700 nghìn €
05/01/202232800 nghìn €
11/04/202233800 nghìn €
03/11/202233500 nghìn €
08/06/202334400 nghìn €
27/12/202334350 nghìn €
19/06/202435300 nghìn €
19/12/202435250 nghìn €
23/04/202536250 nghìn €
09/12/202536200 nghìn €
03/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zulte-WaregemBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/01/2020Club BruggeZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/08/2015BurnleyClub BruggeHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
06/07/2015Racing GenkBurnleyHết hạn mượn 3.15M €3,1 triệu €
29/06/2015MiddlesbroughRacing GenkCho mượn—
31/08/2014Racing GenkMiddlesbroughChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2010Cercle BruggeRacing GenkCho mượn—
31/08/2009Racing GenkCercle BruggeChuyển nhượng—
31/12/2006KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com