
Toshio Lake là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
228Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 228 | 1 | 0 | 3 | 9 | 6 | 76% | 54% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/105 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Olympic Charleroi | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Lamia | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | FC Oss | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Fortuna Sittard | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MVV Maastricht | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fortuna Sittard | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U21 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Excelsior Jeugd | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực49