Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glenn Claes

Beerschot WilrijkTiền vệBEL
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Glenn Claes là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.

Tiểu sử Glenn Claes

Glenn Claes là tiền vệ quốc tịch Belgium, hiện khoác áo câu lạc bộ Beerschot Wilrijk ở tuổi 32. Anh thuận chân trái, cao 179 cm và nặng 62 kg. Trong mùa 2026-2027 tại Belgian Challenger Pro League, anh có 7 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2015. Anh gia nhập Beerschot Wilrijk từ Koninklijke Lierse Sportkring ngày 09/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—722360013076%36%006,48
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/76 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glenn Claes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 5-112001003/400/1—6,21
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 1-015001009/100——6,57
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-18000003/400/1—6,35
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-2200000—0——5,99
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-030000009/1300/4—6,63
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2830000018/2213/7—6,00
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-0860110216/2315/9—7,64
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-3560021025/3103/6—6,06
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3dự bị00000—0———
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20111750 nghìn €
02/04/201218100 nghìn €
29/06/201319100 nghìn €
09/02/201419100 nghìn €
27/06/201420100 nghìn €
04/10/201420600 nghìn €
10/01/2015201,0 triệu €
06/02/201621900 nghìn €
14/07/201622800 nghìn €
20/01/201722650 nghìn €
05/06/201723750 nghìn €
08/01/201823700 nghìn €
02/06/201824500 nghìn €
13/09/201824400 nghìn €
17/01/201924350 nghìn €
09/06/201925350 nghìn €
12/11/201925250 nghìn €
29/03/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
20/10/202026325 nghìn €
12/10/202127350 nghìn €
12/01/202227350 nghìn €
25/05/202228300 nghìn €
04/10/202228250 nghìn €
21/12/202228200 nghìn €
29/05/202329150 nghìn €
27/12/202329150 nghìn €
19/06/202430150 nghìn €
19/12/202430150 nghìn €
23/04/202531200 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
29/04/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Koninklijke Lierse SportkringBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2023RWDM BrusselsKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
01/09/2020Excelsior VirtonRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2019KV MechelenExcelsior VirtonChuyển nhượng—
29/06/2019KVSK LommelKV MechelenCho mượn—
19/07/2018KV MechelenKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2013Lierse SKKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2011Lierse SK U19Lierse SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com