
Sem audoor là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 501 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 40% | 2 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/240 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 3/9 | V | 6,17 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 40/46 | 1 | 3/9 | — | 7,83 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/35 | 5 | 6/14 | V | 6,43 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 2/3 | — | 5,88 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 1/4 | — | 7,06 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 3 | 7/14 | — | 6,90 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Nxt | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực38