
Axl Van Himbeeck là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/8 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 6,07 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/10/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Helmond Sport | Beerschot Wilrijk | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Beerschot Wilrijk | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Beerschot VA U21 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beerschot VA U18 | Beerschot VA U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Beerschot VA Youth | Beerschot VA U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | Beerschot VA Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |