
Milan Govaers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Tiểu sử Milan Govaers
Milan Govaers là tiền vệ thi đấu cho Beerschot Wilrijk, mang quốc tịch Bỉ và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/03/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Belgian Challenger Pro League với 408 phút và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2025, từ Beerschot VA U21 sang Beerschot Wilrijk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 408 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/314 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/84 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 1/2 | — | 7,53 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 4/4 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/100 | 0 | 0/3 | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 3 | 3/6 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,81 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Beerschot VA U21 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Slovan Liberec II | Beerschot VA U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | KV Oostende U21 | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KV Oostende U18 | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U17 | KV Oostende U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |