
Genki Haraguchi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Tiểu sử Genki Haraguchi
Genki Haraguchi hiện 35 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Japan và thi đấu cho câu lạc bộ Beerschot Wilrijk. Cầu thủ sinh ngày 09/05/1991, thuận chân phải, cao 177 cm và nặng 68 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 607 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,98. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/09/2025, từ Urawa Red Diamonds sang Beerschot Wilrijk. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 4,5 triệu € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 607 | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/384 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 71/78 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/55 | 3 | 4/6 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/86 | 2 | 5/6 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/45 | 0 | 2/6 | V | 7,08 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 2 | 4/9 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 3/7 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/37 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/36 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 74/87 | 5 | 9/15 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 18 | 750 nghìn € |
| 15/12/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/12/2010 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/07/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/07/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 17/11/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Urawa Red Diamonds | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Free Player | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2023 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Hannover 96 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Berlin | Hannover 96 | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Fortuna Dusseldorf | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Hertha Berlin | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Urawa Red Diamonds | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/01/2009 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2006 | Urawa Red Diamonds Jugend | Urawa Red Diamonds U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực46