Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Genki Haraguchi

Beerschot WilrijkTiền vệJPN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Genki Haraguchi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.

Tiểu sử Genki Haraguchi

Genki Haraguchi hiện 35 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Japan và thi đấu cho câu lạc bộ Beerschot Wilrijk. Cầu thủ sinh ngày 09/05/1991, thuận chân phải, cao 177 cm và nặng 68 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 607 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,98. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/09/2025, từ Urawa Red Diamonds sang Beerschot Wilrijk. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 4,5 triệu € vào năm 2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—776070027389%54%106,98
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/384 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
18/26 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Genki Haraguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 5-1900141171/7823/5—7,70
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 1-0750000131/3713/5—6,51
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-1820100246/5534/6—7,70
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-2900011078/8625/6—7,12
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-0900011242/4502/6V7,08
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2900000248/5124/9—6,09
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-0900010028/3213/7—6,67
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-3770020233/3711/4—6,40
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3900000331/3614/8—6,59
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenH 2-21201022274/8759/15—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 750 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/200918750 nghìn €
15/12/200918800 nghìn €
21/12/201019700 nghìn €
01/07/2011201,0 triệu €
31/12/2011201,5 triệu €
25/06/2012211,5 triệu €
04/07/2013221,5 triệu €
30/03/2014221,5 triệu €
09/07/2014231,5 triệu €
03/02/2015231,3 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
15/10/2015242,5 triệu €
14/02/2016243,0 triệu €
21/07/2016253,0 triệu €
06/02/2017253,0 triệu €
18/06/2017262,5 triệu €
27/12/2017261,8 triệu €
18/06/2018273,5 triệu €
15/07/2018274,5 triệu €
17/12/2018274,0 triệu €
04/06/2019282,5 triệu €
24/09/2019282,0 triệu €
12/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
17/11/2020292,2 triệu €
07/02/2021292,2 triệu €
15/06/2021302,5 triệu €
21/12/2021303,0 triệu €
08/06/2022312,5 triệu €
08/11/2022312,0 triệu €
21/06/2023321,0 triệu €
13/12/202332700 nghìn €
28/05/202433500 nghìn €
09/12/202433450 nghìn €
28/05/202534400 nghìn €
17/12/202534350 nghìn €
29/04/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025Urawa Red DiamondsBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
31/08/2024Free PlayerUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/06/2024VfB StuttgartFree PlayerTrở lại—
29/01/20231. FC Union BerlinVfB StuttgartHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Hannover 961. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BerlinHannover 96Hết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2018Fortuna DusseldorfHertha BerlinCho mượn—
22/01/2018Hertha BerlinFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2014Urawa Red DiamondsHertha BerlinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/01/2009Urawa Red Diamonds U18Urawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/03/2006Urawa Red Diamonds JugendUrawa Red Diamonds U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com