
Anas Haj Mohamed
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Anas Haj Mohamed là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 249 | 2 | 0 | 3 | 13 | 5 | 76% | 50% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/98 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 78 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 20/28 | 0 | 1/4 | — | 7,62 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/26 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 22/31 | 2 | 5/11 | V | 6,55 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Parma | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Parma Under 18 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Chievo U17 | Parma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |