Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Van Eenoo

Beerschot WilrijkTiền vệBEL
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lukas Van Eenoo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—7761720310485%52%107,45
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/381 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
15/42 (35%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/63 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Van Eenoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 5-1900111478/8500/4—7,70
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 1-0900111140/4824/13—7,70
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-1900010145/5115/7—6,79
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-2900010453/6526/7—7,20
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-0770110221/2625/10V6,45
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2900020250/6125/8—6,47
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-0902032139/4548/14—9,83
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-3900031242/5336/12—6,63
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3901031230/3535/8—7,72
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenH 2-2470130141/4945/7—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 450 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20081750 nghìn €
24/01/201018350 nghìn €
27/07/201019450 nghìn €
17/10/201019600 nghìn €
09/01/201119750 nghìn €
09/01/201220600 nghìn €
26/06/2012211,0 triệu €
29/06/201322900 nghìn €
09/02/201423800 nghìn €
27/06/201423800 nghìn €
04/10/201423600 nghìn €
07/01/201523600 nghìn €
23/06/201524800 nghìn €
06/02/201625700 nghìn €
14/07/201625600 nghìn €
19/10/201625450 nghìn €
20/01/201725500 nghìn €
05/06/201726500 nghìn €
07/01/201826400 nghìn €
13/09/201827450 nghìn €
17/01/201927500 nghìn €
09/06/201928500 nghìn €
29/03/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
20/10/202029400 nghìn €
22/02/202130500 nghìn €
12/10/202130500 nghìn €
12/01/202230500 nghìn €
18/04/202231600 nghìn €
03/11/202231450 nghìn €
08/06/202332400 nghìn €
18/12/202332350 nghìn €
19/06/202433300 nghìn €
19/12/202433300 nghìn €
23/04/202534250 nghìn €
17/12/202534250 nghìn €
29/04/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Patro EisdenBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
14/01/2024KVC WesterloPatro EisdenChuyển nhượng—
30/06/2018KV KortrijkKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2018KVC WesterloKV KortrijkCho mượn—
02/01/2018KV KortrijkKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2017KSV RoeselareKV KortrijkCho mượn—
07/08/2016KV KortrijkKSV RoeselareChuyển nhượng—
13/08/2014Cercle BruggeKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2014Oud-Heverlee LeuvenCercle BruggeCho mượn—
31/12/2013Cercle BruggeOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2008Cercle Bruges U19Cercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2006Cercle Brugge U17Cercle Bruges U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Cercle Brugge YouthCercle Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com