
Mats Rits là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Tiểu sử Mats Rits
Mats Rits là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Beerschot Wilrijk, mang quốc tịch Belgium và 33 tuổi. Cao 178 cm, nặng 73 kg, cầu thủ thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 267 phút thi đấu và điểm trung bình 5,06. Tại Belgian Challenger Pro League, cầu thủ ra sân 4 trận; ở Cúp Quốc gia Bỉ, 1 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Anderlecht sang Beerschot Wilrijk ngày 26/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | — | — | 6,21 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/06/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/04/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 16/03/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 12/03/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/10/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Anderlecht | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Club Brugge | Anderlecht | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | KV Mechelen | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 15/01/2013 | Ajax Amsterdam U21 | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AFC Ajax | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Beerschot AC (-2013) | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Beerschot AC U19 | Beerschot AC (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Beerschot AC Youth | Beerschot AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Lierse SK Youth | Beerschot AC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực61