
D'Margio Wright-Phillips
Beerschot WilrijkTiền đạo
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
D'Margio Wright-Phillips là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 81% | 30% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/90 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/55 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | V | 5,93 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/10 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 5/8 | — | 7,73 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/9 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 4/7 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/9 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/8 | — | 7,65 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 0 | 2/10 | — | 7,66 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/10/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Stoke City | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Beerschot Wilrijk | Stoke City | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Stoke City | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Northampton Town | Stoke City | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stoke City | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Manchester City U21 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Blackburn Rovers U18 | Manchester City U18 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Manchester City U18 | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |