
Brian Plat là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Tiểu sử Brian Plat
Brian Plat, 26 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Netherlands thi đấu cho câu lạc bộ Beerschot Wilrijk. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 7 trận tại Belgian Challenger Pro League, với 616 phút thi đấu và điểm trung bình 6,97. Chiều cao 191 cm, cân nặng 84 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/263 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 1 | 3/6 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 3 | 5/10 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/22 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 4/5 | V | 7,35 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 3 | 4/9 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 3/8 | — | 7,35 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 71/81 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/69 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/86 | 1 | 10/11 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực52