- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Deborah Bianchi · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Wales (nữ) thắng Séc (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Wales (nữ) vs Séc (nữ) 3-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 19Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm8
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 75Tấn công nguy hiểm73
- 124Tấn công139
- 419Chuyền416
- 306Chuyền chính xác291
- 2Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài4
- 13Rê bóng10
- 22Tạt bóng35
- 52Tranh chấp36
- 28Tắc bóng20
- 58Cản phá79
- 9Cứu thua13
- 8Phạm lỗi6
- 24Bị phạm lỗi26
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Séc (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-3-2
Wales (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | S.Middleton-Patel | Thủ môn | 6.68 |
| 3 | Gemma Evans | Hậu vệ | 7.55 |
| 5 | Rhiannon Roberts | Hậu vệ | 6.53 |
| 6 | mayzee davies | Hậu vệ | 6.8 |
| 2 | Lily Woodham | Tiền vệ | 7.56 |
| 4 | Sophie Ingle | Tiền vệ | 6.87 |
| 7 | Ceri Holland | Tiền vệ | 8.0 |
| 8 | Angharad Jane James © | Tiền vệ | 6.02 |
| 10 | Mared Griffiths | Tiền đạo | 7.65 |
| 11 | Hannah Cain | Tiền đạo | 6.1 |
| 20 | Carrie Jones | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Elise Hughes | Tiền đạo |
| 22 | Laura Hughes | Tiền vệ |
| 17 | Lois Kathleen Joel | Hậu vệ |
| 16 | charlotte estcourt | Tiền vệ |
| 23 | Ffion Alys Morgan | Tiền đạo |
| 18 | Esther Morgan | Hậu vệ |
| 14 | Phoebie poole | Tiền vệ |
| 19 | Ella Mae Florence Powell | Hậu vệ |
| 15 | Mia Ross | Tiền vệ |
| 13 | Rachel Susan Rowe | Tiền vệ |
| 12 | F Poppy | Thủ môn |
| 1 | Olivia Clark | Thủ môn |
Séc (nữ) · HLV Karel Rada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Olivie Lukášová | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | L. Bendová | Hậu vệ | 5.97 |
| 3 | Eliška Sonntágová | Hậu vệ | 5.96 |
| 5 | Aneta Polaskova | Hậu vệ | 5.87 |
| 6 | Eva Bartoňová | Hậu vệ | 5.16 |
| 7 | Antonie Starova | Hậu vệ | 5.52 |
| 12 | Klara Cahynova © | Tiền vệ | 5.68 |
| 15 | Katerina Kotrcova | Tiền vệ | 6.07 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền vệ | 5.18 |
| 10 | Jana Zufankova | Tiền đạo | 6.23 |
| 14 | Michaela Khyrova | Tiền đạo | 7.13 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Vanesa Jilkova | Thủ môn |
| 4 | Klara Cvrckova | Tiền đạo |
| 19 | Aneta Dědinová | Hậu vệ |
| 9 | Radka Hlouchová | Tiền đạo |
| 11 | Nela Krejčířová | Tiền vệ |
| 18 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 8 | Aneta Pochmanova | Hậu vệ |
| 17 | Barbora Polcarova | Hậu vệ |
| 20 | Sabina strizova | Tiền đạo |
| 1 | Barbora Votikova | Thủ môn |
| 13 | Anna Subrtova | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Wales (nữ) | 2–2 |
| 07/04/2019 | INT FRL | Wales (nữ) – Séc (nữ) | 1–1 |
| 05/04/2019 | INT FRL | Wales (nữ) – Séc (nữ) | 0–0 |
| 03/03/2017 | INT FRL | Wales (nữ) – Séc (nữ) | 0–0 |
| 07/03/2016 | INT FRL | Séc (nữ) – Wales (nữ) | 1–0 |
| 25/10/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Wales (nữ) | 2–1 |
| 24/09/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Séc (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Wales (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Montenegro (nữ) – Wales (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Wales (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Albania (nữ) | 4–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Montenegro (nữ) | 6–1 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Wales (nữ) | 2–2 | H |
Séc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Albania (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Montenegro (nữ) – Séc (nữ) | 1–4 | T |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Montenegro (nữ) | 5–0 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Séc (nữ) | 1–5 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Wales (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Wales (nữ) vs Séc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wales (nữ) vs Séc (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Wales (nữ) vs Séc (nữ) là bao nhiêu?
- Wales (nữ) thắng Séc (nữ) 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Wales (nữ) vs Séc (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Wales (nữ) thắng 1, hòa 4, Séc (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Séc (nữ) 2-2 Wales (nữ).
- Phong độ Wales (nữ) và Séc (nữ) trước trận?
- Wales (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW); Séc (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDL).
- Đội hình xuất phát Wales (nữ) vs Séc (nữ)?
- Wales (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Séc (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

