
Rhiannon Roberts là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Tiểu sử Rhiannon Roberts
Rhiannon Roberts là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sunderland (nữ) và mang quốc tịch Wales, sinh ngày 30/08/1990, 36 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 765 phút thi đấu, 3 bàn thắng và điểm trung bình 7,55. Ở giải Hạng Nhì Anh (nữ), mùa 2026-2027 có 4 trận và 1 bàn; ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ), mùa 2026 có 5 trận và 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 68% | 0 | 0 | 7,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 71% | 1 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/190 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/406 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/39 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/46 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 62/68 | 5 | 7/9 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/56 | 1 | 5/6 | — | 8,40 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 3 | 6/8 | — | 6,53 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Montenegro (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/73 | 4 | 6/12 | V | 7,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/85 | 2 | 6/11 | — | 8,48 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Albania (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/90 | 3 | 5/6 | — | 8,46 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực46